Bản dịch của từ 眼明 trong tiếng Việt
眼明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼明 (Tính từ)
【yǎn míng】
01
1.眼力好;看得清楚。
Ví dụ
02
Mắt sáng, ham nhìn/ham ngắm (phong cách phương ngữ: ghen tỵ, ao ước khi thấy đồ tốt/đẹp của người khác)
3.方言。羡慕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mắt đỏ giận dữ; vẻ mặt nổi nóng (do tức giận), tương tự “mắt đỏ”
2.犹眼红。激怒的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼明
yǎn
眼
míng
明
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝘
㘙
遃
魘
琰
嬐
萒
䣍
厂
鰋
黡
鼹
瞚
䀏
䁍
眗
眡
瞘
瞔
䁾
瞈
瞎
睰
看
堅
涴
萸
喯
紾
訡
菅
猠
䎆
𠊴
隆
䎵
眼睛
眼镜
眼光
眼泪
耀眼
眼神
眼神
傻眼
转眼
亲眼
