Bản dịch của từ 眼泪洗面 trong tiếng Việt

眼泪洗面

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼泪洗面 (Tính từ)

yǎn lèi xǐ miàn
01

Nước mắt đầm đìa; rất đau buồn, nước mắt tuôn trào không ngớt; Nước mắt rửa mặt

眼泪洗面是指因悲伤或感动而流泪,泪水流淌在脸上,象征着情感的宣泄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼泪洗面

yǎn

lèi

miàn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép