Bản dịch của từ 眼熟 trong tiếng Việt

眼熟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼熟 (Tính từ)

yǎn shú
01

Quen; quen mắt; thấy quen; trông quen quen

看着好象认识;见过而想不起是在哪儿见过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼熟

yǎn

shú

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép