Bản dịch của từ 眼疾 trong tiếng Việt

眼疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼疾 (Danh từ)

yǎn jí
01

Bệnh về mắt; tật mắt (ví dụ: viêm mắt, cận thị, mắt đau nhức)

眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼疾

yǎn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép