Bản dịch của từ 眼盼盼 trong tiếng Việt

眼盼盼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼盼盼 (Động từ)

yǎn pàn pàn
01

1.形容急切盼望。

Ví dụ
02

Nhìn trông mong, mắt đầy mong chờ nhưng bất lực/không thể giúp (ví dụ: 眼盼盼看着别人离去)

2.眼望着,无可奈何。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼盼盼

yǎn

pàn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép