Bản dịch của từ 眼穿心死 trong tiếng Việt

眼穿心死

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼穿心死 (Tính từ)

yǎn chuān xīn sǐ
01

Mắt mong mỏi, lòng chết lặng, chỉ sự thất vọng tột cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼穿心死

yǎn

chuān

穿

xīn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
死不悔改
死不改悔
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép