Bản dịch của từ 眼窠 trong tiếng Việt

眼窠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼窠 (Danh từ)

yǎn kē
01

Chỗ lõm nhỏ; ổ nhỏ lõm xuống (ví dụ: chỗ lõm trên đất, trên thân cây, hoặc vết lõm trên mặt vật)

2.指凹陷的小窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.眼窝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼窠

yǎn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép