Bản dịch của từ 眼笑眉飞 trong tiếng Việt
眼笑眉飞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼笑眉飞 (Tính từ)
【yǎn xiào méi fēi】
01
形容非常高兴,笑得眼睛弯、眉毛扬起。 (ví dụ: 喜悦到全身表情都洋溢)
形容极度高兴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼笑眉飞
yǎn
眼
xiào
笑
méi
眉
fēi
飞
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝘
㘙
遃
魘
琰
嬐
萒
䣍
厂
鰋
黡
鼹
瞚
䀏
䁍
眗
眡
瞘
瞔
䁾
瞈
瞎
睰
看
堅
涴
萸
喯
紾
訡
菅
猠
䎆
𠊴
隆
䎵
眼睛
眼镜
眼光
眼泪
耀眼
眼神
眼神
傻眼
转眼
亲眼
