Bản dịch của từ 眼红素 trong tiếng Việt

眼红素

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼红素 (Cụm từ)

yǎn hóng sù
01

出现于某些夜间飞行昆虫眼睛视网膜上的红色素。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼红素

yǎn

hóng

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép