Bản dịch của từ 眼约心期 trong tiếng Việt

眼约心期

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼约心期 (Cụm từ)

yǎn yuē xīn qī
01

期:期望。眼中意会,心中期许。指嘴上虽然没说话,但双方的目光交流,心意相通。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼约心期

yǎn

yuē

xīn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
约交
约从
约会
约信
约俭
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
期丧
期中
期亲
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép