Bản dịch của từ 眼线 trong tiếng Việt

眼线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼线 (Danh từ)

yǎn xiàn
01

Bút kẻ mắt

化妆时画在眼皮边沿的线条(常为黑色)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tay trong; gián điệp

埋伏下来暗中侦察情况的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼线

yǎn

xiàn

线

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
线儿
线呢
线团
线圈
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép