Bản dịch của từ 眼罩 trong tiếng Việt

眼罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼罩 (Danh từ)

yǎn zhào
01

Bịt mắt

蒙住眼睛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đèn chớp (cho một con ngựa, v.v.)

眼罩(用于马等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Miếng che mắt

眼罩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tròng kính đen

眼罩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Kính bảo hộ

风镜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Mặt nạ mắt

眼罩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼罩

yǎn

zhào

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép