Bản dịch của từ 眼腰黄赤 trong tiếng Việt

眼腰黄赤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼腰黄赤 (Cụm từ)

yǎn yāo huáng chì
01

黄:金色的腰带;赤:红色的官服。眼前是红色的官服,腰中是金色的腰带。指荣华富贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼腰黄赤

yǎn

yāo

huáng

chì

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
赤丸
赤乌
赤九
赤书
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép