Bản dịch của từ 眼花心乱 trong tiếng Việt

眼花心乱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼花心乱 (Cụm từ)

yǎn huā xīn luàn
01

形容心神迷惑不定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼花心乱

yǎn

huā

xīn

luàn

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép