Bản dịch của từ 眼镜蛇 trong tiếng Việt

眼镜蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼镜蛇 (Danh từ)

yǎn jìng shé
01

Rắn hổ mang; rắn mắt kính

毒蛇的一种,颈部很粗,上面有一对白边黑心的环状斑纹,发怒时头部昂起,颈部膨大,上面的斑纹像一副眼镜毒性很大吃小动物产在热带和亚热带地区,中国福建、广东等省都有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼镜蛇

yǎn

jìng

shé

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép