Bản dịch của từ 眼面上 trong tiếng Việt

眼面上

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼面上 (Trạng từ)

yǎn miàn shàng
01

Bề ngoài, trên bề mặt; về mặt biểu hiện (không nhất thiết là thật)

犹言表面上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼面上

yǎn

miàn

shàng

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép