ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眽
Bảng phân tích âm vị 眽
Mò
Đưa tình; gợi tình (ánh mắt hoặc hành động)
脉脉:默默地用眼神或行动表达情意
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép