Bản dịch của từ 眽眽 trong tiếng Việt

眽眽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

眽眽 (Tính từ)

mò mò
01

Tướng mạo của đôi mắt; vẻ nhìn (dáng vẻ, trạng thái của ánh mắt)

1.视貌。

Ví dụ
02

Kiêu căng xảo trá; vẻ mặt hoặc thái độ kiêu ngạo, mưu mẹo (Hán-Việt: khiêu trá?)

2.骄诈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眽眽

眽
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
眿, 𥄄
Hình thái radical:
⿰,目,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép