Bản dịch của từ 眽眽 trong tiếng Việt
眽眽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
眽眽 (Tính từ)
【mò mò】
01
Tướng mạo của đôi mắt; vẻ nhìn (dáng vẻ, trạng thái của ánh mắt)
1.视貌。
Ví dụ
02
Kiêu căng xảo trá; vẻ mặt hoặc thái độ kiêu ngạo, mưu mẹo (Hán-Việt: khiêu trá?)
2.骄诈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眽眽
mò
眽
