ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眾
Bảng phân tích âm vị 眾
Zhòng
Đám đông, nhiều người tụ họp lại như một 'chúng' ta cùng nhau
同“衆”。多。《説文•㐺部》:“眾,多也,从㐺、目,衆意。”邵瑛羣經正字:“今經典作衆,俗又作眾。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép