Bản dịch của từ 着三不着两 trong tiếng Việt

着三不着两

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着三不着两 (Thành ngữ)

zháo sān bù zháo liǎng
01

Nhẹ dạ; nông nổi; thiếu suy nghĩ; không có chừng mực; không hợp lí; không thoả đáng

指说话或行事考虑不周,轻重失宜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着三不着两

zháo

sān

zháo

Các từ liên quan

着业
着人
着人先鞭
着令
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
两七
两三
两上领
两下
两下子
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép