Bản dịch của từ 着业 trong tiếng Việt

着业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着业 (Động từ)

zhe yè
01

Từ sự một nghề nghiệp; theo đuổi nghề nghiệp, làm nghề (Hán Việt: trứ nghiệp/ trước tác ý nghĩa ‘có công việc, sinh kế’)

从事某种行业或生业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着业

zhe

Các từ liên quan

着三不着两
着人
着人先鞭
着令
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép