Bản dịch của từ 着人 trong tiếng Việt
着人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着人 (Động từ)
【zhe rén】
01
Mang vẻ dễ mến, làm cho người ta thích (ý: khiến người khác cảm thấy dễ chịu, ưa thích)
犹言讨人喜欢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着人
zhe
着
rén
人
Các từ liên quan
着三不着两
着业
着人先鞭
着令
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
圴
燋
卓
镯
蠗
蠿
娺
禚
鵫
犳
斱
朝
嘲
駋
皽
啁
钊
巶
炤
釗
鍣
鳭
昭
嗻
眨
䁯
䀬
䁋
眘
眠
睊
䁚
瞙
眯
䂄
䁉
捼
堈
㔭
䄏
曹
皲
捯
鸺
萔
細
䡇
烿
着数
着急
睡着
着凉
着火
着迷
不着
着地
找着
正着
得着
执着
穿着
着想
沉着
着重
着手
着落
衣着
着装
着实
随着
接着
沿着
跟着
着呢
急着
试着
顺着
放着
本着
