Bản dịch của từ 着位 trong tiếng Việt
着位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着位 (Danh từ)
【zhe wèi】
01
Chỗ đứng, vị trí cố định trong cung điện (chỗ đứng lễ nghi/triều bái của vua); vị trí chính thức để làm lễ hoặc tiếp kiến (Hán-Việt: trứ vị/着位 liên quan đến 'trứ/着' = chỗ, 'vị/位' = vị trí).
着,宫室屏﹑门之间的地位,为帝王视朝时站立的地方。位,皇宫中廷左右两边。“着位”连用常表示固定的朝位或祭位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着位
zhe
着
wèi
位
Các từ liên quan
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
圴
燋
卓
镯
蠗
蠿
娺
禚
鵫
犳
斱
朝
嘲
駋
皽
啁
钊
巶
炤
釗
鍣
鳭
昭
嗻
眨
䁯
䀬
䁋
眘
眠
睊
䁚
瞙
眯
䂄
䁉
捼
堈
㔭
䄏
曹
皲
捯
鸺
萔
細
䡇
烿
着数
着急
睡着
着凉
着火
着迷
不着
着地
找着
正着
得着
执着
穿着
着想
沉着
着重
着手
着落
衣着
着装
着实
随着
接着
沿着
跟着
着呢
急着
试着
顺着
放着
本着
