Bản dịch của từ 着先鞭 trong tiếng Việt

着先鞭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着先鞭 (Tính từ)

zhe xiān biān
01

Đó là ẩn dụ cho việc đi trước một bước, dẫn đầu; đi trước mặt người khác (thường có nghĩa là người đầu tiên nhận ra hoặc hành động trước).

比喻先人一步,处于领先地位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着先鞭

zhe

xiān

biān

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép