Bản dịch của từ 着定 trong tiếng Việt

着定

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着定 (Danh từ)

zhe dìng
01

Triều vị cố định trong triều đình, thứ bậc chỗ ngồi theo quan chức (chữ = ”,mọi người đứng/đặt vị trí)

朝廷内按官职大小设置的固定的朝位。着,通“伫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着定

zhe

dìng

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép