Bản dịch của từ 着帐郎君 trong tiếng Việt
着帐郎君
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着帐郎君 (Danh từ)
【zhe zhàng láng jūn】
01
Quan viên thời Liêu chuyên quản lý, lập sổ, tịch thu và ghi chép hộ khẩu, người điều tra/kiểm kê dân cư để thu thuế hoặc tịch biên tài sản
辽时管理抄没户籍的人户的官员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着帐郎君
zhe
着
zhàng
帐
láng
郎
jūn
君
Các từ liên quan
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
郎中
君上
君临
君主
君主专制
君主制
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
圴
燋
卓
镯
蠗
蠿
娺
禚
鵫
犳
斱
朝
嘲
駋
皽
啁
钊
巶
炤
釗
鍣
鳭
昭
嗻
眨
䁯
䀬
䁋
眘
眠
睊
䁚
瞙
眯
䂄
䁉
捼
堈
㔭
䄏
曹
皲
捯
鸺
萔
細
䡇
烿
着数
着急
睡着
着凉
着火
着迷
不着
着地
找着
正着
得着
执着
穿着
着想
沉着
着重
着手
着落
衣着
着装
着实
随着
接着
沿着
跟着
着呢
急着
试着
顺着
放着
本着
