Bản dịch của từ 着火点 trong tiếng Việt

着火点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着火点 (Danh từ)

zháo huó diǎn
01

Điểm nhiệt độ tối thiểu mà vật liệu cháy cần đạt để bắt đầu cháy.

可燃物达到燃烧时所需的最低温度。如白磷的着火点是40°c,在和空气接触下到达40°c即可燃烧。故化学实验室所需的少量白磷,通常把它保存在水中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着火点

zháo

huǒ

diǎn

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
点主
点交
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép