Bản dịch của từ 着绯 trong tiếng Việt

着绯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着绯 (Tính từ)

zhe fēi
01

穿绯色红色官服引申指任中级官员穿深绯浅绯者)。(可记忆为穿/绯色”)

穿红色的官服。古代官服颜色不同,表示官吏品级的高低。如唐上元元年定制:文武三品以上服紫,四品服深绯,五品服浅绯,六品服深绿,七品服浅绿,八品服深青,九品服浅青。后常以“着绯”指当了中级官员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着绯

zhe

fēi

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép