Bản dịch của từ 着翅人 trong tiếng Việt

着翅人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄠzhaothanh ngang

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着翅人 (Danh từ)

zhe chì rén
01

Bí danh của Hàn Quả (北周),意指着翅人是其绰号古代人名绰号

北周韩果的绰号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着翅人

zhe

chì

rén

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
翅人
翅子
翅席
翅影
翅扇毛
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép