Bản dịch của từ 着迹 trong tiếng Việt
着迹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着迹 (Tính từ)
【zhe jì】
01
Vẫn còn dấu vết; thường đề cập đến tác phẩm nghệ thuật hoặc tác phẩm có dấu vết chạm khắc và đục đẽo rõ ràng, không đủ tự nhiên và tổng hợp.
犹言留有痕迹。多用以比喻艺术作品有斧凿之迹而不自然,没有达到浑然一体的境地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着迹
zhe
着
jì
迹
Các từ liên quan
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
圴
燋
卓
镯
蠗
蠿
娺
禚
鵫
犳
斱
朝
嘲
駋
皽
啁
钊
巶
炤
釗
鍣
鳭
昭
嗻
眨
䁯
䀬
䁋
眘
眠
睊
䁚
瞙
眯
䂄
䁉
捼
堈
㔭
䄏
曹
皲
捯
鸺
萔
細
䡇
烿
着数
着急
睡着
着凉
着火
着迷
不着
着地
找着
正着
得着
执着
穿着
着想
沉着
着重
着手
着落
衣着
着装
着实
随着
接着
沿着
跟着
着呢
急着
试着
顺着
放着
本着
