Bản dịch của từ 着重号 trong tiếng Việt

着重号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhe

ㄓㄜ˙zhethanh nhẹ

Zháo

ㄓㄠˊzhaothanh sắc

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

着重号 (Danh từ)

zhuó zhòng hào
01

Dấu chấm giữa, chỉ ra từ hoặc câu quan trọng trong văn bản.

标点符号的一种。标作.,用在横行文字的下边或竖行文字的右边,指出文中特别重要的词句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着重号

zhuó

zhòng

hào

Các từ liên quan

着三不着两
着业
着人
着人先鞭
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
号丧
号令
号令如山
号件
号位
着
Bính âm:
【zhe】【ㄓㄜ˙, ㄓㄠ】【TRƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,⺶,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丨フ一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép