Bản dịch của từ 着録 trong tiếng Việt
着録
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhe | ㄓㄠ | zh | ao | thanh ngang |
Zháo | ㄓㄠˊ | zh | ao | thanh sắc |
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
着録 (Động từ)
【zhe lù】
01
Ghi chép; lưu lại (một sự việc, tài liệu) — tương tự 'ghi nhận' hoặc 'đăng ký'
1.记录;记载。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viết, biên soạn (việc ghi chép hoặc soạn tác phẩm)
4.犹著作;撰写。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để đưa tiêu đề vào danh mục; để ghi lại một tác phẩm vào sổ đăng ký hoặc danh mục (ví dụ: trong thư mục hoặc danh mục)
2.特指将书名列入目录。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ghi tên vào danh sách học trò (được ghi nhận là đệ tử của một nhà giảng dạy tư nhân)
3.指列名于私人讲学的经师门下,即所谓着录弟子。此风盛行于汉代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 着録
zhe
着
lù
録
Các từ liên quan
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
録书
録事
録供
録像
録像机
- Bính âm:
- 【zhe】【ㄓㄠ, ㄓㄜ˙】【TRƯỚC】
- Các biến thể:
- 着
- Hình thái radical:
- ⿸,⺶,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聉
圴
燋
卓
镯
蠗
蠿
娺
禚
鵫
犳
斱
朝
嘲
駋
皽
啁
钊
巶
炤
釗
鍣
鳭
昭
嗻
眨
䁯
䀬
䁋
眘
眠
睊
䁚
瞙
眯
䂄
䁉
捼
堈
㔭
䄏
曹
皲
捯
鸺
萔
細
䡇
烿
着数
着急
睡着
着凉
着火
着迷
不着
着地
找着
正着
得着
执着
穿着
着想
沉着
着重
着手
着落
衣着
着装
着实
随着
接着
沿着
跟着
着呢
急着
试着
顺着
放着
本着
