Bản dịch của từ 睁叉 trong tiếng Việt

睁叉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

睁叉 (Động từ)

zhēng chā
01

Mở to mắt xem xét (xem “睁察” — há to mắt nhìn, quan sát kỹ)

见“睁察”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睁叉

zhēng

chā

Các từ liên quan

睁一只眼闭一只眼
睁一眼闭一眼
睁只眼闭只眼
睁只眼阖只眼
睁只眼闭只眼
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
睁
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép