Bản dịch của từ 睁着眼说瞎话 trong tiếng Việt
睁着眼说瞎话
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
睁着眼说瞎话 (Cụm từ)
【zhēng zhuó yǎn shuō xiā huà】
01
Nói dối không chớp mắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睁着眼说瞎话
zhēng
睁
zhuó
着
yǎn
眼
shuō
说
xiā
瞎
huà
话
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 睜
- Hình thái radical:
- ⿰,目,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筝
猙
脀
峥
姃
箏
征
钲
踭
凧
正
媜
䀤
䁊
見
䀽
䁒
眧
睂
矎
盳
睴
䀪
眳
骑
谻
梟
寄
郹
谋
涪
赼
隄
㪷
㝝
脷
睁眼
睁开
圆睁
眼睁睁
睁眼瞎
睁眼瞎子
目睁口呆
眼睁睁的
