Bản dịch của từ 睃 trong tiếng Việt
睃
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
睃 (Động từ)
【suō】
01
Liếc nhìn
斜着眼睛看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
睃 (Từ chỉ nơi chốn)
【suō】
01
Đọc là [jùn]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【TUẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗦
䓾
趖
桫
蓑
縮
莏
嗍
鮻
羧
唆
𠈱
蠲
姢
勬
鞙
瓹
䣺
娟
鐫
䅌
圏
鋑
涓
矖
眯
䀐
䁼
䀬
瞬
瞉
䁒
睄
眱
瞴
矋
硳
𠌌
䂵
堯
軮
㫹
㔳
储
黃
湼
戟
腄
睃巡
