Bản dịch của từ 睆目 trong tiếng Việt
睆目
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
睆目 (Động từ)
【huǎn mù】
01
Cặp mắt lồi ra, mắt nhô lên rõ ràng như gò má cao
1.眼睛突出貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm cho mắt nổi bật, hiện rõ lên
2.突出眼睛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睆目
huàn
睆
mù
目
Các từ liên quan
睆然
睆睆
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
