Bản dịch của từ 睇视 trong tiếng Việt
睇视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
睇视 (Động từ)
【dì shì】
01
Liếc nhìn; nhìn xiên, nhìn kỹ một cách lén lút hoặc chế giễu (Hán-Việt: thị thị/thi thị không thông dụng)
斜视;细看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睇视
dì
睇
shì
视
Các từ liên quan
睇目
睇盼
睇眄
睇睨
睇观
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 眱, 𥄿, 睼
- Hình thái radical:
- ⿰,目,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甋
僀
嶳
偙
媂
揥
埅
䩘
蔕
遰
菂
腣
眽
䀟
盾
矙
着
見
睞
瞄
䀚
睒
瞗
睼
羡
𠌫
棉
傄
㜃
軲
甦
溃
㥋
牌
湈
晿
好睇
斜睇
唔好睇
