ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睈睈
Bảng phân tích âm vị 睈
Chěng
Nhìn, xem.
2.视。
Ánh sáng rực rỡ; sự chiếu sáng.
1.照视﹔照视貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chěng
睈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép