Bản dịch của từ 睈睈 trong tiếng Việt

睈睈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěng

ㄔㄥˇchengthanh hỏi

睈睈 (Động từ)

chéng chěng
01

Nhìn, xem.

2.视。

Ví dụ
02

Ánh sáng rực rỡ; sự chiếu sáng.

1.照视﹔照视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睈睈

chěng

睈
Bính âm:
【chěng】【ㄔㄥˇ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿰目呈
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép