ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睊怒
Bảng phân tích âm vị 睊
Juàn
Liếc nhìn đầy giận dữ, thể hiện sự phẫn nộ qua ánh mắt.
侧目表示忿怒。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
juàn
睊
nù
怒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép