Bản dịch của từ 睍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiàn
01

〔~(huǎn)〕màu sắc đẹp hoặc tiếng hót trong trẻo của chim; đẹp đẽ, như 'chim vàng hiển hiển, vang tiếng hay'

〔~睆(huǎn)〕鸟色美好或鸣声清圆;美好,如“~~黄鸟,载好其音。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~~〕do sợ hãi mà không dám nhìn thẳng, như kiểu 'mắt lánh tránh' (giúp nhớ: 'hiển' nghe gần giống 'liếc', liên tưởng hành động liếc nhìn vì sợ)

〔~~〕因为害怕不敢正视的样子,如“刺史虽驽弱,亦安肯为鳄鱼低首下心,伈伈~~,为民吏羞,以偷活于此耶?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睍
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Các biến thể:
𪾢
Hình thái radical:
⿰,目,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép