Bản dịch của từ 睍睆 trong tiếng Việt
睍睆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
睍睆 (Tính từ)
【xiàn huǎn】
01
Mô tả màu sắc hoặc tiếng hót của chim đẹp, trong trẻo và tròn trịa (âm thanh du dương, êm dịu)
形容鸟色美好或鸟声清和圆转貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睍睆
xiàn
睍
huàn
睆
Các từ liên quan
睍睍
睆然
睆目
睆睆
