Bản dịch của từ 睍睆 trong tiếng Việt

睍睆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

睍睆 (Tính từ)

xiàn huǎn
01

Mô tả màu sắc hoặc tiếng hót của chim đẹp, trong trẻo và tròn trịa (âm thanh du dương, êm dịu)

形容鸟色美好或鸟声清和圆转貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睍睆

xiàn

huàn

Các từ liên quan

睍睍
睆然
睆目
睆睆
睍
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Các biến thể:
𪾢
Hình thái radical:
⿰,目,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép