Bản dịch của từ 睍睍 trong tiếng Việt

睍睍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

睍睍 (Tính từ)

xiàn xiàn
01

Nhìn hắt, liếc mắt khinh thường; thái độ nhỏ nhen, nhút nhát không dám nhìn thẳng

小视貌。形容怯懦,不敢正视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睍睍

xiàn

Các từ liên quan

睍睆
睍
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Các biến thể:
𪾢
Hình thái radical:
⿰,目,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép