ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
睍睍
Bảng phân tích âm vị 睍
Xiàn
Nhìn hắt, liếc mắt khinh thường; thái độ nhỏ nhen, nhút nhát không dám nhìn thẳng
小视貌。形容怯懦,不敢正视。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xiàn
睍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép