Bản dịch của từ 睎古 trong tiếng Việt

睎古

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

睎古 (Động từ)

xī gǔ
01

Nhớ tưởng về cổ xưa; hoài cổ, hồi tưởng những ngày xưa

怀想古昔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睎古

Các từ liên quan

睎望
古丸
古为今用
古义
古乐
睎
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
希, 𥅹
Hình thái radical:
⿰目希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép