Bản dịch của từ 睎望 trong tiếng Việt

睎望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

睎望 (Động từ)

xī wàng
01

Ngắm nhìn xa; trông xa, nhìn về phía xa để quan sát (=眺望瞭望)

眺望;瞭望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睎望

wàng

Các từ liên quan

睎古
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
睎
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
希, 𥅹
Hình thái radical:
⿰目希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶一ノ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép