Bản dịch của từ 睏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kùn

ㄎㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

kùn
01

Xem chữ “” (nghĩa là mệt mỏi, buồn ngủ) để dễ nhớ; chữ này đọc là 'khốn', liên quan đến trạng thái mệt rũ, buồn ngủ như khi bị 'khốn' khó khăn.

见“困”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

睏
Bính âm:
【kùn】【ㄎㄨㄣˋ】【KHỐN】
Hình thái radical:
⿰,目,困
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép