Bản dịch của từ 睐视 trong tiếng Việt
睐视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lài | ㄌㄞˋ | l | ai | thanh huyền |
睐视 (Động từ)
【lài shì】
01
Hiếng mắt; nhìn chằm chằm; nhìn chăm chú
用眼睛专注地看,通常表示对某事物的强烈关注或好奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睐视
lài
睐
shì
视
- Bính âm:
- 【lài】【ㄌㄞˋ】【LÃI】
- Các biến thể:
- 睞
- Hình thái radical:
- ⿰,目,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀬
䚅
唻
娕
赖
䄤
䲚
癞
婡
頼
鵣
㠣
眀
䁞
䀝
䀹
眗
䁣
瞊
瞹
眩
眍
䁆
瞽
𠁈
㔸
焻
皒
缏
䀵
絯
臶
凲
皳
湹
厥
青睐
盼睐
眄睐
睐视
