Bản dịch của từ 睖睁 trong tiếng Việt
睖睁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | l | eng | thanh huyền |
睖睁 (Động từ)
【lèng zhēng】
01
Trố mắt
发呆地直视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sững sờ; sửng sốt
发愣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睖睁
lèng
睖
zhēng
睁
Các từ liên quan
睖巡
睖睖睁睁
睁一只眼,闭一只眼
睁一眼闭一眼
睁叉
睁只眼闭只眼
睁只眼阖只眼
