Bản dịch của từ 睖睖睁睁 trong tiếng Việt
睖睖睁睁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèng | ㄌㄥˋ | l | eng | thanh huyền |
睖睖睁睁 (Động từ)
【lèng lèng zhēng zhēng】
01
mắt nhìn chằm chằm, ngây ra; nhìn chăm chú nhưng vô hồn (khoảng cách với Hán-Việt: 'châm' không dùng)
眼睛直视发呆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睖睖睁睁
lèng
睖
lèng
睁
Các từ liên quan
睖巡
睖睁
睁一只眼,闭一只眼
睁一眼闭一眼
睁叉
睁只眼闭只眼
睁只眼阖只眼
