Bản dịch của từ 睗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shì
01

Ban thưởng, ban cho (như vua ban thưởng ngựa cho ai)

赐;赏给:“王~乘马。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

睒睗〕xem mục lục chữ để biết nghĩa

〔睒~〕见“睒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhìn nhanh, nhìn chớp nhoáng

疾视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

睗
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép