Bản dịch của từ 睗 trong tiếng Việt
睗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
睗 (Động từ)
【shì】
01
Ban thưởng, ban cho (như vua ban thưởng ngựa cho ai)
赐;赏给:“王~乘马。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔睒睗〕xem mục lục chữ 睒 để biết nghĩa
〔睒~〕见“睒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhìn nhanh, nhìn chớp nhoáng
疾视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
