Bản dịch của từ 睗睒 trong tiếng Việt

睗睒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

睗睒 (Động từ)

shì shǎn
01

Nhìn chằm chằm, liếc mắt dữ dằn (mắt mở to, nhìn sắc nét); (Hán-Việt) thời thị

疾视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 睗睒

shì

shǎn

Các từ liên quan

睒忽
睒熌
睒眒
睒睒
睒睗
睗
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép